Cao su chống va đập cửa

Từ: 压服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 压服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 压服 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāfú] áp đảo; khuất phục bằng sức mạnh。用强力制伏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
压服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 压服 Tìm thêm nội dung cho: 压服