Chữ 飵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 飵:

飵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 飵

飵

Chiết tự chữ 飵

飵 cấu thành từ 2 chữ: 食, 乍
  • 食 thực, tự
  • 乍 cha, chạ, sã, sạ, tác
  • []

    U+98F5, tổng 13 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zuo4;
    Việt bính: zok3;

    飵

    Nghĩa Trung Việt của từ 飵


    Chữ gần giống với 飵:

    飴, 飵, 飶, 飼, 飽, 飾, 飿, 𩚩, 𩚵, 𩛂, 𩛃, 𩛄,

    Dị thể chữ 飵

    𫗢,

    Chữ gần giống 飵

    饡, 餉, 飽, 炸, 飾, 飿, 餀, 餁, 餂, 舴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 飵 Tự hình chữ 飵 Tự hình chữ 飵 Tự hình chữ 飵

    飵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 飵 Tìm thêm nội dung cho: 飵