Chữ 蠺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蠺, chiết tự chữ TÀM
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蠺:
蠺
Chiết tự chữ 蠺
Chiết tự chữ tàm bao gồm chữ 天 天 日 蟲 蟲 hoặc 天 天 日 虫 虫 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:
1. 蠺 cấu thành từ 5 chữ: 天, 天, 日, 蟲, 蟲 |
2. 蠺 cấu thành từ 5 chữ: 天, 天, 日, 虫, 虫 |
Nghĩa của 蠺 trong tiếng Trung hiện đại:
[cán]Bộ: 虫- Trùng
Số nét: 24
Hán Việt:
tằm; con tằm。古同"蚕"。
Số nét: 24
Hán Việt:
tằm; con tằm。古同"蚕"。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 蠺 Tìm thêm nội dung cho: 蠺
