Chữ 飔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飔, chiết tự chữ TI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 飔:

飔 ti

Đây là các chữ cấu thành từ này: 飔

飔

Chiết tự chữ 飔

Chiết tự chữ ti bao gồm chữ 风 思 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

飔 cấu thành từ 2 chữ: 风, 思
  • 风 phong
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • ti [ti]

    U+98D4, tổng 13 nét, bộ Phong 风 [風]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 颸;
    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;

    飔 ti

    Nghĩa Trung Việt của từ 飔

    Giản thể của chữ 颸.

    Nghĩa của 飔 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (颸)
    [sī]
    Bộ: 風 (凬,风) - Phong
    Số nét: 19
    Hán Việt: TƯ
    gió mát; gió lạnh。凉风。

    Chữ gần giống với 飔:

    飔,

    Dị thể chữ 飔

    颸,

    Chữ gần giống 飔

    疯, 思, 飘, 飗, 飖, 腮, 飕, 飓, 飒, 飑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 飔 Tự hình chữ 飔 Tự hình chữ 飔 Tự hình chữ 飔

    飔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 飔 Tìm thêm nội dung cho: 飔