Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参考系 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānkǎoxì] hệ tham chiếu; vật tham chiếu; vật tham khảo。为确定物体的位置和描述其运动而被选做标准的另一物体或物体系。也叫参照系、参照物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 参考系 Tìm thêm nội dung cho: 参考系
