Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 景片 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngpiàn] phông; phông màn。舞台布景的构件,上面绘有表示墙壁、门窗、山坡、田野等的图形和景物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 景片 Tìm thêm nội dung cho: 景片
