Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发愿 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāyuàn] nguyện; nguyện vọng。表明心愿或愿望。
起誓发愿
thề nguyện; thề nguyền
起誓发愿
thề nguyện; thề nguyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愿
| nguyền | 愿: | thề nguyền |
| nguyện | 愿: | ý nguyện |

Tìm hình ảnh cho: 发愿 Tìm thêm nội dung cho: 发愿
