Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘉奖 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājiǎng] 1. ngợi khen。称赞和奖励。
2. lời khen; phần thưởng; khen thưởng; tán thưởng。称赞的话语或奖励的实物。
最高的嘉奖。
phần thưởng cao nhất.
2. lời khen; phần thưởng; khen thưởng; tán thưởng。称赞的话语或奖励的实物。
最高的嘉奖。
phần thưởng cao nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘉
| gia | 嘉: | gia tân (khách quý); Gia Định (tên tỉnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奖
| tưởng | 奖: | tưởng (ban tặng) |

Tìm hình ảnh cho: 嘉奖 Tìm thêm nội dung cho: 嘉奖
