Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶数 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngshù] 1. bổ sung vào; đưa vào (cho đủ số)。顶尖儿、顶数儿:充数。
别拿不合格的产品顶数。
đừng đưa vào những sản phẩm không đạt chất lượng.
2. có hiệu lực; hữu dụng; được việc; hiệu nghiệm (thường dùng với hình thức phủ định)。有效力;有用(多用于否定式)。
他说的不顶数。
anh ấy nói không hiệu nghiệm.
别拿不合格的产品顶数。
đừng đưa vào những sản phẩm không đạt chất lượng.
2. có hiệu lực; hữu dụng; được việc; hiệu nghiệm (thường dùng với hình thức phủ định)。有效力;有用(多用于否定式)。
他说的不顶数。
anh ấy nói không hiệu nghiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 顶数 Tìm thêm nội dung cho: 顶数
