Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 取代 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔdài] lật đổ địa vị; thay thế địa vị。推翻别人或排除同类的事物,自己来占有这个位置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |

Tìm hình ảnh cho: 取代 Tìm thêm nội dung cho: 取代
