Từ: 口小 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口小:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口小 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuxiǎo] non; con; nhỏ (ngựa, lừa)。(驴马等)年龄小。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 
口小 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口小 Tìm thêm nội dung cho: 口小