Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 增色 trong tiếng Trung hiện đại:
[zēngsè] làm rạng rỡ; giành vẻ vang; làm đẹp。增添光彩、情趣等。
新修的假山为公园增色不少。
những hòn non bộ mới xây làm đẹp không ít cho công viên.
新修的假山为公园增色不少。
những hòn non bộ mới xây làm đẹp không ít cho công viên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 增
| tâng | 增: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
| tăng | 增: | tăng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 增色 Tìm thêm nội dung cho: 增色
