Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 量程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 量程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 量程 trong tiếng Trung hiện đại:

[liángchéng] phạm vi đong đo (của cân, máy)。测量仪表或仪器所能测试各种参数的范围。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
量程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 量程 Tìm thêm nội dung cho: 量程