Từ: 窗沿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窗沿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沿

Nghĩa của 窗沿 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuāngyán] bệ cửa sổ。窗台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗

song:cửa song (cửa sổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沿

duyên沿:duyên hải
窗沿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窗沿 Tìm thêm nội dung cho: 窗沿