Cao su chống va đập cửa

Từ: 筹集 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筹集:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 筹集 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóují] gom góp; tập trung。筹措聚集。
筹集资金。
tập trung tiền vốn; góp vốn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹

trù:trù tính, dự trù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu
筹集 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筹集 Tìm thêm nội dung cho: 筹集