Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲打 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngdǎ] đột kích; đột kích tấn công。冲锋攻打。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 冲打 Tìm thêm nội dung cho: 冲打
