Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒujǐn] cân nhắc; ăn nói cân nhắc; nói năng có suy nghĩ; cẩn thận; uốn lưỡi bảy lần trước khi nói。说话小心,不乱讲,不随便透露情况或答应别人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 口紧 Tìm thêm nội dung cho: 口紧
