Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 叱咤风云 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叱咤风云:
Nghĩa của 叱咤风云 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìzhàfēngyún] rung chuyển trời đất; rung trời chuyển đất。怒斥之声,令风云失色。形容轰动一时的人物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叱
| sất | 叱: | sất sá |
| sớt | 叱: | sớt bớt (chia qua chia lại) |
| sứt | 叱: | sứt mẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咤
| sá | 咤: | sá chi |
| trá | 咤: | trá (có quyền thế lớn; vận dụng hết cách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 叱咤风云 Tìm thêm nội dung cho: 叱咤风云
