Từ: 史学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 史学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 史学 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǐxué] sử học。以人类历史为研究对象的科学。
史学家
nhà sử học

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
史学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 史学 Tìm thêm nội dung cho: 史学