Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大统 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàtǒng] 1. sự nghiệp thống nhất đất nước; thống nhất đất nước。指一统国家的事业。
2. đế vị; ngôi vua。指帝位。
2. đế vị; ngôi vua。指帝位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 大统 Tìm thêm nội dung cho: 大统
