Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白无瑕 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiwúxiá] hoàn mỹ; ngọc bích không tỳ vết; hoàn hảo; không tí khiếm khuyết 。洁白的美玉上没有一点儿小斑点。比喻人或事物十全十美。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑕
| hà | 瑕: | Hà (tên họ) |

Tìm hình ảnh cho: 白无瑕 Tìm thêm nội dung cho: 白无瑕
