Từ: 不妙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不妙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 妙

Nghĩa của 不妙 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùmiào] không hay; xấu。不好(多指情况的变化)。
处境不妙
lâm vào tình cảnh không hay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙

diệu妙:diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu
dìu妙:dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu
díu妙: 
dẹo妙:dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại)
dịu妙:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
xẹo妙:xiên xẹo
xệu妙:nhai xệu xạo
不妙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不妙 Tìm thêm nội dung cho: 不妙