Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 错杂 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuòzá] lẫn lộn; pha tạp; hỗn loạn; pha trộn; ô hợp; hỗn tạp; không đồng nhất。两种以上的东西夹杂在一起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |

Tìm hình ảnh cho: 错杂 Tìm thêm nội dung cho: 错杂
