Từ: 错杂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 错杂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 错杂 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuòzá] lẫn lộn; pha tạp; hỗn loạn; pha trộn; ô hợp; hỗn tạp; không đồng nhất。两种以上的东西夹杂在一起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 错

thác:thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm
错杂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 错杂 Tìm thêm nội dung cho: 错杂