Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 号丧 trong tiếng Trung hiện đại:
[háosāng] khóc tang; gào khóc bên linh cữu người chết。旧俗,家中有丧事,来吊唁的人和守灵的人大声干哭,叫号丧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |

Tìm hình ảnh cho: 号丧 Tìm thêm nội dung cho: 号丧
