Cao su chống va đập cửa
Chữ 浯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 浯, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 浯:
浯
Pinyin: wu2;
Việt bính: ng4;
浯
Nghĩa Trung Việt của từ 浯
Nghĩa của 浯 trong tiếng Trung hiện đại:
[wú]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 11
Hán Việt: NGÔ
Ngô Hà (tên sông ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。浯河,水名,在山东省。
Số nét: 11
Hán Việt: NGÔ
Ngô Hà (tên sông ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。浯河,水名,在山东省。
Chữ gần giống với 浯:
㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 浯 Tìm thêm nội dung cho: 浯
