Cao su chống va đập cửa

Chữ 浯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 浯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 浯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 浯

1. 浯 cấu thành từ 2 chữ: 水, 吾
  • thuỷ, thủy
  • ngo, ngô
  • 2. 浯 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 吾
  • thuỷ, thủy
  • ngo, ngô
  • []

    U+6D6F, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu2;
    Việt bính: ng4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 浯


    Nghĩa của 浯 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wú]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 11
    Hán Việt: NGÔ
    Ngô Hà (tên sông ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。浯河,水名,在山东省。

    Chữ gần giống với 浯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 浿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

    Chữ gần giống 浯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 浯 Tự hình chữ 浯 Tự hình chữ 浯 Tự hình chữ 浯

    浯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 浯 Tìm thêm nội dung cho: 浯