Từ: 盘缠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘缠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盘缠 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánchán] vòng vo; vòng vèo。盘绕。
[pán·chan]

lộ phí; chi phí đi đường。路费。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠

triền:triền miên
盘缠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘缠 Tìm thêm nội dung cho: 盘缠