Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃教 trong tiếng Trung hiện đại:
[chījiào] theo đạo bơ sữa; đi đạo (thời xưa mỉa mai những người theo Thiên Chúa Giáo hoặc Cơ Đốc giáo để mưu sống và kiếm lợi)。旧时称信天主教或基督教为吃教,含讥讽的意味,因为那时有些信教的人凭借教会的势力来谋生或图利。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 吃教 Tìm thêm nội dung cho: 吃教
