Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后起 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuqǐ] mới xuất hiện; tân tiến; mới vươn lên; mới nổi (nhân tài)。后出现的或新成长起来的(多指人才)。
后起之秀
nhân tài mới xuất hiện.
他们大多是球坛上后起的好手。
họ phần đông là những danh thủ mới nổi lên trong làng bóng.
后起之秀
nhân tài mới xuất hiện.
他们大多是球坛上后起的好手。
họ phần đông là những danh thủ mới nổi lên trong làng bóng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 后起 Tìm thêm nội dung cho: 后起
