Từ: 吃重 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吃重:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吃重 trong tiếng Trung hiện đại:

[chīzhòng] 1. nặng nề; vất vả; gay go; gian khổ; khó khăn; căng thẳng (trách nhiệm đảm đương) 。 (所担负的责任)艰巨。
他在这件事上很吃重。
trong việc này anh ấy rất vất vả.
2. phí sức; vất vả; tốn sức。费力。
搞翻译,对我来讲,是很吃重的事。
đối với tôi mà nói, phiên dịch là một việc rất là vất vả.
3. trọng tải; tải trọng。载重。
这辆车吃重多少?
trọng tải cái xe này bao nhiêu?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃

cật:cật dược (ăn uống)
hấc:háo hấc (nôn nóng)
hất:hất cẳng; hất hàm
hớt:nói hớt
khật:khật khừ; khật khưỡng
ngát:thơm ngát
ngạt: 
ngật:ngật ngưỡng, ngật ngừ
ngặt:việc ngặt
ực:nuốt ực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng:giường chõng
chùng: 
chồng:chồng chất, chồng đống
trùng:núi trập trùng
trọng:xem trọng
trộng:nuốt trộng (trửng)
trụng:trụng (nhúng) nước sôi
trửng:trửng (chơi đùa)
吃重 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吃重 Tìm thêm nội dung cho: 吃重