Từ: 正轨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正轨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 轨

Nghĩa của 正轨 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngguǐ] con đường phát triển đúng đắn; nề nếp。正常的发展道路。
纳入正轨
đi vào nề nếp
走上正轨
đi vào con đường đúng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨

quỹ轨:quỹ đạo
正轨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正轨 Tìm thêm nội dung cho: 正轨