Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正轨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngguǐ] con đường phát triển đúng đắn; nề nếp。正常的发展道路。
纳入正轨
đi vào nề nếp
走上正轨
đi vào con đường đúng.
纳入正轨
đi vào nề nếp
走上正轨
đi vào con đường đúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨
| quỹ | 轨: | quỹ đạo |

Tìm hình ảnh cho: 正轨 Tìm thêm nội dung cho: 正轨
