Từ: 合饹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合饹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 合饹 trong tiếng Trung hiện đại:

[hé·le] khuôn bún; khuôn vắt bột thành sợi。同"饹饹"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
合饹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合饹 Tìm thêm nội dung cho: 合饹