Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㖏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖏, chiết tự chữ NẸT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖏

[]

U+358F, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nie4, nei4;
Việt bính: nip6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖏


nẹt, như "đe nẹt" (gdhn)

Chữ gần giống với 㖏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 㖏

Tự hình:

Tự hình chữ 㖏 Tự hình chữ 㖏 Tự hình chữ 㖏 Tự hình chữ 㖏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖏

nẹt:đe nẹt
㖏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖏 Tìm thêm nội dung cho: 㖏