Chữ 珎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 珎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 珎:

珎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 珎

珎

Chiết tự chữ 珎

1. 珎 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 尓
  • 玉 ngọc, túc
  • 尓
  • 2. 珎 cấu thành từ 2 chữ: 王, 尓
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 尓
  • []

    U+73CE, tổng 9 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhen1;
    Việt bính: zan1;

    珎

    Nghĩa Trung Việt của từ 珎


    Chữ gần giống với 珎:

    㺷, 㺹, 㺺, 玲, 玳, 玶, 玷, 玹, 玻, 珀, 珂, 珅, 珈, 珉, 珊, 珌, 珍, 珎, 珏, 珐, 珑, 玲, 𤤰,

    Dị thể chữ 珎

    珍,

    Chữ gần giống 珎

    璑, 珵, 珮, 珯, 珰, 珱, 珲, 珳, 珴, 珶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 珎 Tự hình chữ 珎 Tự hình chữ 珎 Tự hình chữ 珎

    珎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 珎 Tìm thêm nội dung cho: 珎