Chữ 䂚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䂚:

䂚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䂚

䂚

Chiết tự chữ 䂚

[]

U+409A, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao2;
Việt bính: ngau4;

䂚

Nghĩa Trung Việt của từ 䂚


Chữ gần giống với 䂚:

䂚, 䂛, 䂜, 䂝, 䂞, 泵, 砂, 砆, 砇, 砉, 砌, 砍, 砑, 砒, 研, 砕, 砖, 砗, 砘, 砚, 砛, 砜, 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

Chữ gần giống 䂚

Tự hình:

Tự hình chữ 䂚 Tự hình chữ 䂚 Tự hình chữ 䂚 Tự hình chữ 䂚

䂚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䂚 Tìm thêm nội dung cho: 䂚