Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 明珠暗投 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明珠暗投:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明珠暗投 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngzhūàntóu] Hán Việt: MINH CHU ÁM ĐẦU
người tài giỏi không được trọng dụng; áo gấm đi trong đêm (người tài giỏi, hiền đức, phải sống với người tầm thường, không được trọng dụng.)。比喻怀才不遇或好人失足参加坏集团,也泛指珍贵的东西得不到赏识。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠

chau:chau mày; lau chau (lăng xăng)
chua: 
châu:châu báu; Châu Giang (tên sông)
thậm:thậm tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân
明珠暗投 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明珠暗投 Tìm thêm nội dung cho: 明珠暗投