Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用语 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòngyǔ] 1. dùng từ; dùng lời lẽ。措辞。
用语不当
dùng từ không hợp; dùng từ không đúng.
2. thuật ngữ; từ chuyên môn。某一方面专用的词语。
军事用语
thuật ngữ quân sự
外交用语
thuật ngữ ngoại giao
用语不当
dùng từ không hợp; dùng từ không đúng.
2. thuật ngữ; từ chuyên môn。某一方面专用的词语。
军事用语
thuật ngữ quân sự
外交用语
thuật ngữ ngoại giao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 用语 Tìm thêm nội dung cho: 用语
