Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 吐气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吐气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吐气 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔqì] bật hơi。语音学上指送气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ:giỗ chạp
nhổ:nhổ ra
nhỗ: 
thổ:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
吐气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吐气 Tìm thêm nội dung cho: 吐气