Từ: 含量 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 含量:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 含 • 量

Nghĩa của 含量 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánliàng] hàm lượng; lượng chứa。一种物质中所包含的某种成分的数量。
这种食品的脂肪含量很高。
hàm lượng mỡ trong thực phẩm này rất cao.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm含:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm含:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm含:ngồm ngoàm
ngậm含:ngậm miệng; ngậm ngùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường量:đo lường
lượng量:chất lượng
含量 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 含量 Tìm thêm nội dung cho: 含量