Chữ 𠺸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠺸, chiết tự chữ TỈM, TỞM, TỦM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠺸:

𠺸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠺸

𠺸

Chiết tự chữ 𠺸

[]

U+020EB8, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠺸

Nghĩa Trung Việt của từ 𠺸



tỉm, như "tủm tỉm cười" (vhn)
tởm, như "ghê tởm" (gdhn)
tủm, như "tủm tỉm" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠺸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Chữ gần giống 𠺸

Tự hình:

Tự hình chữ 𠺸 Tự hình chữ 𠺸 Tự hình chữ 𠺸 Tự hình chữ 𠺸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠺸

săm𠺸: 
tỉm𠺸:tủm tỉm cười
tởm𠺸:ghê tởm
tủm𠺸:tủm tỉm
𠺸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠺸 Tìm thêm nội dung cho: 𠺸