Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呜呼 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūhū] 1. ô hô; hỡi ôi; than ôi (thán từ, biểu thị sự than thở)。叹词,表示叹息。
呜呼哀哉。
ô hô thương thay
2. ô hô (chỉ sự chết)。指死亡。
一命呜呼。
một mạng người ô hô; chết thẳng cẳng.
呜呼哀哉。
ô hô thương thay
2. ô hô (chỉ sự chết)。指死亡。
一命呜呼。
một mạng người ô hô; chết thẳng cẳng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呜
| ô | 呜: | ô hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |

Tìm hình ảnh cho: 呜呼 Tìm thêm nội dung cho: 呜呼
