Cao su chống va đập cửa

Từ: 翻胃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻胃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻胃 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānwèi] buồn nôn; nôn oẹ; ói mửa。见〖反胃〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃

vị:vị (bao tử, dạ dày)
翻胃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻胃 Tìm thêm nội dung cho: 翻胃