Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托福 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōfú] 1. nhờ phúc (lời nói khách sáo)。客套话,意思是依赖别人的福气,使自己幸运(多用于回答别人的问候)。
托您的福,一切都很顺利。
nhờ phúc của bác, mọi việc đều rất thuận lợi.
2. Toefl; Tô-phô。美国"对非英语国家留学生的英语考试"(Test of English as a Foreign Language)英文缩写(TOEFL)的音译。
托您的福,一切都很顺利。
nhờ phúc của bác, mọi việc đều rất thuận lợi.
2. Toefl; Tô-phô。美国"对非英语国家留学生的英语考试"(Test of English as a Foreign Language)英文缩写(TOEFL)的音译。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |

Tìm hình ảnh cho: 托福 Tìm thêm nội dung cho: 托福
