Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啝

啝 cấu thành từ 2 chữ: 口, 和
  • khẩu
  • hoà, hoạ, huề, hòa, hùa, họa
  • []

    U+555D, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: he2;
    Việt bính: wo6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啝


    Nghĩa của 啝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hé]Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    trẻ khóc; trẻ con khóc。小儿啼哭。

    Chữ gần giống với 啝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啝 Tự hình chữ 啝 Tự hình chữ 啝 Tự hình chữ 啝

    啝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啝 Tìm thêm nội dung cho: 啝