Từ: 呵禁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呵禁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 呵 • 禁

Nghĩa của 呵禁 trong tiếng Trung hiện đại:

[hējìn] mắng mỏ; nhiếc móc。大声喝斥制止。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呵

ha呵:cười ha hả
hà呵:hà hơi
há呵:há miệng
hả呵:ha hả; hả hê
khà呵:khề khà
khá呵:khá giả; khá khen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm禁:bấm bụng
cấm禁:cấm đoán; cấm binh
quắm禁:dao quắm
呵禁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呵禁 Tìm thêm nội dung cho: 呵禁