Chữ 餠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餠, chiết tự chữ BÍNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餠:

餠 bính

Đây là các chữ cấu thành từ này: 餠

餠

Chiết tự chữ 餠

Chiết tự chữ bính bao gồm chữ 食 幷 hoặc 飠 幷 hoặc 食 并 hoặc 飠 并 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 餠 cấu thành từ 2 chữ: 食, 幷
  • 食 thực, tự
  • 幷 bình, tịnh
  • 2. 餠 cấu thành từ 2 chữ: 飠, 幷
  • 飠 thực
  • 幷 bình, tịnh
  • 3. 餠 cấu thành từ 2 chữ: 食, 并
  • 食 thực, tự
  • 并 tinh, tính, tịnh
  • 4. 餠 cấu thành từ 2 chữ: 飠, 并
  • 飠 thực
  • 并 tinh, tính, tịnh
  • bính [bính]

    U+9920, tổng 16 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing3;
    Việt bính: ;

    餠 bính

    Nghĩa Trung Việt của từ 餠

    Cũng như bính 餅.

    Chữ gần giống với 餠:

    餚, 餛, 餜, 餞, 餟, 餠, 餡, 餤, 餦, 餧, 館, 餩, 𩜃, 𩜇, 𩜏, 𩜠, 𩜪, 𩜫,

    Dị thể chữ 餠

    餅,

    Chữ gần giống 餠

    饡, 餓, 餃, 餄, 餅, 餆, 餇, 餉, 餌, 餎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餠 Tự hình chữ 餠 Tự hình chữ 餠 Tự hình chữ 餠

    餠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餠 Tìm thêm nội dung cho: 餠