Chữ 𣖟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣖟, chiết tự chữ GHẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣖟:

𣖟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣖟

𣖟

Chiết tự chữ 𣖟

[]

U+02359F, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣖟

Nghĩa Trung Việt của từ 𣖟


ghế, như "ghế ngồi" (vhn)

Chữ gần giống với 𣖟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 𣖟

Tự hình:

Tự hình chữ 𣖟 Tự hình chữ 𣖟 Tự hình chữ 𣖟 Tự hình chữ 𣖟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣖟

ghế𣖟:ghế ngồi
𣖟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣖟 Tìm thêm nội dung cho: 𣖟