Chữ 𧋦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧋦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧋦:

𧋦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧋦

𧋦

Chiết tự chữ 𧋦

𧋦 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 尾
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 尾 vã, vãi, vĩ, vả, vải
  • []

    U+0272E6, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: mei1;

    𧋦

    Nghĩa Trung Việt của từ 𧋦


    Chữ gần giống với 𧋦:

    䖶, 䖷, 䖸, 䖹, 䖺, 䖻, 䖼, 䖽, 蛸, 蛹, 蛺, 蛻, 蛼, 蛾, 蜀, 蜂, 蜃, 蜄, 蜅, 蜆, 蜇, 蜈, 蜉, 蜊, 蜋, 蜍, 蜎, 蜔, 蜕, 蜖, 蜗, 蝆, 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

    Chữ gần giống 𧋦

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𧋦 Tự hình chữ 𧋦 Tự hình chữ 𧋦 Tự hình chữ 𧋦

    𧋦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𧋦 Tìm thêm nội dung cho: 𧋦