Chữ 㡷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡷:

㡷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡷

㡷

Chiết tự chữ 㡷

[]

U+3877, tổng 8 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ben3;
Việt bính: bun2;

㡷

Nghĩa Trung Việt của từ 㡷


Chữ gần giống với 㡷:

㡴, 㡵, 㡶, 㡷, 㡸, 㡹, 㡺, 㡻, 底, 庖, 店, 庙, 庚, 府, 庞, 废,

Chữ gần giống 㡷

Tự hình:

Tự hình chữ 㡷 Tự hình chữ 㡷 Tự hình chữ 㡷 Tự hình chữ 㡷

㡷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡷 Tìm thêm nội dung cho: 㡷