Chữ 𥆀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥆀, chiết tự chữ GIƯƠNG, LIẾC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥆀:

𥆀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥆀

𥆀

Chiết tự chữ 𥆀

[]

U+025180, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥆀

Nghĩa Trung Việt của từ 𥆀



giương, như "giương cung; giương vây" (vhn)
liếc, như "liếc xem" (btcn)

Chữ gần giống với 𥆀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 𥆀

Tự hình:

Tự hình chữ 𥆀 Tự hình chữ 𥆀 Tự hình chữ 𥆀 Tự hình chữ 𥆀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥆀

giương𥆀:giương cung; giương vây
liếc𥆀:liếc xem
𥆀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥆀 Tìm thêm nội dung cho: 𥆀