Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哄传 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngchuán] râm ran; náo động; xôn xao; nhốn nháo; truyền khắp chốn。纷纷传说。
四处哄传
náo động chung quanh
这消息很快就哄传开了。
tin tức này nhanh chống gây náo động.
四处哄传
náo động chung quanh
这消息很快就哄传开了。
tin tức này nhanh chống gây náo động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄
| hòng | 哄: | chớ hòng, đừng hòng |
| hóng | 哄: | |
| họng | 哄: | cuống họng; cứng họng; họng súng |
| hống | 哄: | hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai) |
| ngọng | 哄: | nói ngọng |
| rống | 哄: | bò rống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |

Tìm hình ảnh cho: 哄传 Tìm thêm nội dung cho: 哄传
